mountain grape

mountain grape

A mountain grape shrub grows near a forest path.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây nho núi (mountain grape): Một loại cây bụi thường xanh, tính trang trí, mọcbờ biển phía tây Bắc Mỹ, kép màu xanh đậm, hoa màu vàng mọc thành chùm, quả mọng màu xanh đen. Cây này không phải nho thật (thuộc họ Vitaceae) thuộc họ Berberidaceae, thường được trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây nho núi nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.)
  • (Vào mùa thu, cây nho núi ra quả mọng màu xanh đen thu hút chim chóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain grape" có thể được dùng để chỉ loài cây Mahonia aquifolium (một tên khác Oregon grape), một loại cây bụi giống cây thường xuân quả mọng ăn được nhưng chua.
    • The mountain grape is often used in landscaping for its evergreen foliage. (Cây nho núi thường được dùng trong cảnh quan nhờ tán thường xanh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Oregon grape (n): tên gọi khác của mountain grape, phổ biếnvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.

    • The Oregon grape is the state flower of Oregon. (Cây Oregon grape hoa biểu tượng của bang Oregon.)
  • Mahonia (n): chi thực vật chứa mountain grape, gồm nhiều loài cây bụi quả mọng.

    • Mahonia species are popular in gardens for their yellow flowers. (Các loài Mahonia được ưa chuộng trong vườn hoa vàng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oregon grape: tên gọi phổ biến khác.
  • Holly-leaved barberry: tên gọi dựa trên hình dạng giống cây nhựa ruồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "mountain grape" danh từ chỉ loài cây, không cụm động từ liên quan).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "mountain grape" thuật ngữ thực vật học, không thành ngữ thông dụng).